한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
대리
[ daeri ]
sự thay thế, sự làm thay, sự làm hộ
Các từ gợi ý
대리모
【daerimo】
người đẻ mướn, người sinh hộ
대리석
【daeriseok】
cẩm thạch, đá hoa
대리점
【daerijeom】
đại lý
대리자
【daerija】
người làm thay, người được ủy nhiệm
대리인
【daeriin】
người làm thay, người được ủy quyền, người được ủy nhiệm
대리점
【daerijeom】
đại lý
대리하다
【daerihada】
thay thế, làm thay
총대리점
【chongdaerijeom】
Tổng đại lý.
대립하다
【daeripada】
đối lập
Chi tiết từ
대리 / daeri /
danh từ


Sự thay thế, sự làm thay, sự làm hộ
다른 사람을 대신하여 일을 처리함.
Sự xử lí công việc thay cho người khác.
Dae-ri, phó trưởng phòng, trợ lí trưởng phòng
회사에서 일반 사원과 과장 사이에 있는 직위. 또는 그 직위에 있는 사람.
Chức vụ giữa nhân viên bình thường và trưởng phòng trong công ty. Hoặc người ở chức vụ đó.
Chức vụ thay thế, người thay thế
회사 등의 조직에서 다른 직위의 직무를 대신하는 직위. 또는 그 직위에 있는 사람.
Chức vụ làm thay nhiệm vụ của chức vụ khác trong tổ chức như công ty. Hay người ở chức vụ đó.
Từ liên quan:
과장
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Người đại diện
18:00 21-07-2026
Nữ Ngô
Thành viên
Người làm thay công việc
18:00 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
Thường dùng trong công việc văn phòng
18:00 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 代 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý