JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

대리
[ daeri ]
sự thay thế, sự làm thay, sự làm hộ

Các từ gợi ý

대리모
【daerimo】
người đẻ mướn, người sinh hộ
대리석
【daeriseok】
cẩm thạch, đá hoa
대리점
【daerijeom】
đại lý
대리자
【daerija】
người làm thay, người được ủy nhiệm
대리인
【daeriin】
người làm thay, người được ủy quyền, người được ủy nhiệm
대리점
【daerijeom】
đại lý
대리하다
【daerihada】
thay thế, làm thay
총대리점
【chongdaerijeom】
Tổng đại lý.
대립하다
【daeripada】
đối lập

Chi tiết từ

대리 / daeri /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự thay thế, sự làm thay, sự làm hộ
다른 사람을 대신하여 일을 처리함.
Sự xử lí công việc thay cho người khác.
icon Jaemy dictionary
Dae-ri, phó trưởng phòng, trợ lí trưởng phòng
회사에서 일반 사원과 과장 사이에 있는 직위. 또는 그 직위에 있는 사람.
Chức vụ giữa nhân viên bình thường và trưởng phòng trong công ty. Hoặc người ở chức vụ đó.
icon Jaemy dictionary
Chức vụ thay thế, người thay thế
회사 등의 조직에서 다른 직위의 직무를 대신하는 직위. 또는 그 직위에 있는 사람.
Chức vụ làm thay nhiệm vụ của chức vụ khác trong tổ chức như công ty. Hay người ở chức vụ đó.

Từ liên quan:

과장

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

대리ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới