JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

대비하다
[ daebihada ]
đối sánh, so sánh
대비하다
[ daebihada ]
đối phó, phòng bị

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
대비
【daebi】
hoàng hậu.
대비
【daebi】
sự phòng bị
대비
【daebi】
sự so sánh
대비되다
【daebidoeda || daebidweda】
được đối sánh, được so sánh
대왕대비
【daewangdaebi】
Thái hoàng thái hậu
왕대비
【wangdaebi】
vương thái phi, hoàng thái phi
대자대비
【daejadaebi】
đại từ đại bi
대비책
【daebichaek】
cách đối phó, kế hoạch đối phó
장대비
【jangttaebi】
mưa nặng hạt, mưa lớn
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
Xem thêm

Chi tiết từ

대비하다 / daebihada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Đối sánh, so sánh
두 가지의 차이를 알아보기 위해 서로 비교하다.
So sánh với nhau để tìm hiểu sự khác biệt của hai thứ.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

대비하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới