한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
대비하다
[ daebihada ]
đối sánh, so sánh
대비하다
[ daebihada ]
đối phó, phòng bị
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
대비
【daebi】
hoàng hậu.
대비
【daebi】
sự phòng bị
대비
【daebi】
sự so sánh
대비되다
【daebidoeda || daebidweda】
được đối sánh, được so sánh
대왕대비
【daewangdaebi】
Thái hoàng thái hậu
왕대비
【wangdaebi】
vương thái phi, hoàng thái phi
대자대비
【daejadaebi】
đại từ đại bi
대비책
【daebichaek】
cách đối phó, kế hoạch đối phó
장대비
【jangttaebi】
mưa nặng hạt, mưa lớn
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
Xem thêm
Chi tiết từ
대비하다 / daebihada /
động từ
Đối sánh, so sánh
두 가지의 차이를 알아보기 위해 서로 비교하다.
So sánh với nhau để tìm hiểu sự khác biệt của hai thứ.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Chuẩn bị, đối phó với tình huống
15:40 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Sẵn sàng cho những khó khăn
15:40 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Dùng trong bối cảnh kế hoạch ứng phó
15:40 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 對 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý