한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
대사
[ daesa ]
đại sự, việc trọng đại
대사
[ daesa ]
lời thoại
대사
[ daesa ]
lời thoại.
대사
[ daesa ]
Daesa; đại sứ
대사
[ daesa ]
[불교] vị thượng tọa.
대사
[ daesa ]
(영화의) lời thoại
Các từ gợi ý
신진대사
【sinjindaesa】
sự thay cái mới đổi cái cũ, sự hấp thụ cái mới thải cái cũ.
인륜대사
【ilryundaesa】
việc đại sự
대사관
【daesagwan】
đại sứ quán
Chi tiết từ
대사 / daesa /
danh từ

Đại sự, việc trọng đại
다루는 데 힘이 많이 들고 중요한 일.
Việc quan trọng và tốn nhiều công sức để thực hiện.
Việc trọng đại
결혼이나 장례와 같은 집안의 큰 행사.
Sự kiện lớn trong gia đình như kết hôn hay tang lễ...
Từ đồng nghĩa:
큰일
Từ liên quan:
주재 주한 대사들 영규 주미 대리대사
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 大 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý