JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

대사
[ daesa ]
đại sự, việc trọng đại
대사
[ daesa ]
lời thoại
대사
[ daesa ]
lời thoại.
대사
[ daesa ]
Daesa; đại sứ
대사
[ daesa ]
[불교] vị thượng tọa.
대사
[ daesa ]
(영화의) lời thoại

Các từ gợi ý

신진대사
【sinjindaesa】
sự thay cái mới đổi cái cũ, sự hấp thụ cái mới thải cái cũ.
인륜대사
【ilryundaesa】
việc đại sự
대사관
【daesagwan】
đại sứ quán

Chi tiết từ

대사 / daesa /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Đại sự, việc trọng đại
다루는 데 힘이 많이 들고 중요한 일.
Việc quan trọng và tốn nhiều công sức để thực hiện.
icon Jaemy dictionary
Việc trọng đại
결혼이나 장례와 같은 집안의 큰 행사.
Sự kiện lớn trong gia đình như kết hôn hay tang lễ...

Từ đồng nghĩa:

큰일

Từ liên quan:

주재 주한 대사들 영규 주미 대리대사

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

대사ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới