한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
대아
[ daea ]
sự quá coi trọng bản thân mình, sự tự tôn.
Chi tiết từ
대아 / daea /
Sự quá coi trọng bản thân mình, sự tự tôn.
Từ liên quan:
현곡 두견 삼릉 복거 도천 정대 월평 기천 망우 종경 월산 제씨 죽림 법동 금곡 송백 오정 화안 송동 유견
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Hệ thống lớn
19:09 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
Mô hình quy mô lớn
19:09 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
Thường dùng trong kinh doanh
19:09 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý