JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

대언
[ daeeon ]
lớn tiếng, cao giọng.

Chi tiết từ

대언 / daeeon /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Lớn tiếng, cao giọng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

대언 장담하다

nói phóng đại, lớn tiếng, ăn to nói lớn.

Từ liên quan:

왕화 종경 찰방 낭중 빈례 안축 방서 좌주 불초 순복 공효 별제 귀현 유흔 축수 윤음 경책 승통 도승 속관

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

대언ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới