한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
대언
[ daeeon ]
lớn tiếng, cao giọng.
Chi tiết từ
대언 / daeeon /
Lớn tiếng, cao giọng.
Ví dụ:
대언 장담하다
nói phóng đại, lớn tiếng, ăn to nói lớn.
Từ liên quan:
왕화 종경 찰방 낭중 빈례 안축 방서 좌주 불초 순복 공효 별제 귀현 유흔 축수 윤음 경책 승통 도승 속관
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thay mặt
18:41 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
thông qua
18:41 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
dùng trong giao tiếp chính thức
18:41 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý