한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
대인
[ daein ]
sự đối nhân, sự quan hệ với con người
대인
[ daein ]
đóng dấu thay, thay người khác.
대인
[ daein ]
người trưởng thành
Các từ gợi ý
대인기
【daeinkki】
sự nổi tiếng, sự ưa thích của quần chúng
대인 관계
【daein gwangye】
quan hệ đối nhân xử thế
Chi tiết từ
대인 / daein /
danh từ
Sự đối nhân, sự quan hệ với con người
다른 사람을 상대함.
Việc đối xử với người khác.
Từ đồng nghĩa:
성인 어른
Từ trái nghĩa:
소인
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
người lớn
14:12 21-07-2026
Hạnh Hạ
Thành viên
người trưởng thành
14:12 21-07-2026
Khoa Âu
Thành viên
thường dùng để phân biệt với trẻ em
14:12 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 對 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý