JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

대인
[ daein ]
sự đối nhân, sự quan hệ với con người
대인
[ daein ]
đóng dấu thay, thay người khác.
대인
[ daein ]
người trưởng thành

Các từ gợi ý

대인기
【daeinkki】
sự nổi tiếng, sự ưa thích của quần chúng
대인 관계
【daein gwangye】
quan hệ đối nhân xử thế

Chi tiết từ

대인 / daein /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự đối nhân, sự quan hệ với con người
다른 사람을 상대함.
Việc đối xử với người khác.

Từ đồng nghĩa:

성인 어른

Từ trái nghĩa:

소인

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

대인ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới