JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

대전
[ daejeon ]
(의식) nghi lễ quốc gia
대전
[ daejeon ]
Daejeon; cuộc đại chiến, chiến tranh thế giới
대전
[ daejeon ]
đại điện, cung điện chính
대전
[ daejeon ]
[물리학] sự điện khí hóa.
대전
[ daejeon ]
Daejeon
대전
[ daejeon ]
(전집) bộ sưu tập hoàn chỉnh.
대전
[ daejeon ]
sự đối chiến

Các từ gợi ý

대전하다
【daejeonhada】
đương đầu, đua tranh, chống chọi
세계 대전
【segye daejeon】
đại chiến thế giới, chiến tranh thế giới

Chi tiết từ

대전 / daejeon /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(의식) nghi lễ quốc gia
icon Jaemy dictionary
(법전) quy tắc, luật lệ (종교의).

Từ liên quan:

양차 대구 세계 계족산 관도 유성구 도안동 천안 제이차 청주 둔산동 세종 법동 광주

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

대전ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới