한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
대전
[ daejeon ]
(의식) nghi lễ quốc gia
대전
[ daejeon ]
Daejeon; cuộc đại chiến, chiến tranh thế giới
대전
[ daejeon ]
đại điện, cung điện chính
대전
[ daejeon ]
[물리학] sự điện khí hóa.
대전
[ daejeon ]
Daejeon
대전
[ daejeon ]
(전집) bộ sưu tập hoàn chỉnh.
대전
[ daejeon ]
sự đối chiến
Các từ gợi ý
대전하다
【daejeonhada】
đương đầu, đua tranh, chống chọi
세계 대전
【segye daejeon】
đại chiến thế giới, chiến tranh thế giới
Chi tiết từ
대전 / daejeon /
(의식) nghi lễ quốc gia
(법전) quy tắc, luật lệ (종교의).
Từ liên quan:
양차 대구 세계 계족산 관도 유성구 도안동 천안 제이차 청주 둔산동 세종 법동 광주
Từ điển mở
Phong Thông
Thành viên
Sự kiện lịch sử
14:39 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
Dùng trong ngữ cảnh quân sự
14:39 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Cuộc chiến lớn
14:38 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý