한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
대접하다
[ daejeopada ]
chiêu đãi, đãi
대접하다
[ daejeopada ]
đối xử, tiếp đón
Các từ gợi ý
대접
【daejeop】
daejeop; cái tô
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
대접
【daejeop】
sự tiếp đón, sự đối xử
푸대접하다
【pudaejeopada】
đối đãi lạnh nhạt, tiếp đãi thờ ơ, tiếp đãi hờ hững
푸대접
【pudaejeop】
sự đối xử lạnh nhạt, sự không tử tế.
푸대접
【pudaejeop】
sự đối đãi lạnh nhạt, sự tiếp đãi thờ ơ
나이대접
【naidaejeop】
sự kính trọng người lớn tuổi
대접전
【daejeopjjeon】
trận kịch tính, trận ngang tài ngang sức, trận đại tiếp chiến
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
Xem thêm
Chi tiết từ
대접하다 / daejeopada /
Chiêu đãi, đãi
Từ đồng nghĩa:
대우하다
Từ liên quan:
뵙다 경건히 학살하다 대하다 공경히 섬기다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Tiếp đãi, mời
15:59 21-07-2026
Nữ Ngô
Thành viên
Đối xử tốt
15:59 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
Dùng trong bối cảnh xã giao
15:59 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý