JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

대접하다
[ daejeopada ]
chiêu đãi, đãi
대접하다
[ daejeopada ]
đối xử, tiếp đón

Các từ gợi ý

대접
【daejeop】
daejeop; cái tô
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
대접
【daejeop】
sự tiếp đón, sự đối xử
푸대접하다
【pudaejeopada】
đối đãi lạnh nhạt, tiếp đãi thờ ơ, tiếp đãi hờ hững
푸대접
【pudaejeop】
sự đối xử lạnh nhạt, sự không tử tế.
푸대접
【pudaejeop】
sự đối đãi lạnh nhạt, sự tiếp đãi thờ ơ
나이대접
【naidaejeop】
sự kính trọng người lớn tuổi
대접전
【daejeopjjeon】
trận kịch tính, trận ngang tài ngang sức, trận đại tiếp chiến
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
Xem thêm

Chi tiết từ

대접하다 / daejeopada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Chiêu đãi, đãi

Từ đồng nghĩa:

대우하다

Từ liên quan:

뵙다 경건히 학살하다 대하다 공경히 섬기다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

대접하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới