한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
대족
[ daejok ]
Đại tộc, một dòng họ lớn.
Các từ gợi ý
거가대족
【geogadaejok】
Cự gia đại tộc, một dòng họ lớn, một dòng họ uy danh.
Chi tiết từ
대족 / daejok /
danh từ
Đại tộc, một dòng họ lớn.
Từ liên quan:
음산 잡찬 왕감 빈양 유간 손우 황공 금춘 안비 옥배 양홍 궁터 왕당 계하 의충 대빈 흥패 덕조 완우 실덕
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
móng chân
16:23 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
phần dưới bàn chân
16:23 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
thường dùng trong ngữ cảnh y học
16:23 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý