한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
대출하다
[ daechulhada ]
vay, cho vay
대출하다
[ daechulhada ]
cho vay
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
대출
【daechul】
vay, mượn, cho vay, cho mượn
대출증
【daechuljjeung】
thẻ thư viện, thẻ mượn sách
담보대출
【dambodaechul】
cho vay thế chấp
신용대출
【sinyongdaechul】
Cho vay tín dụng.
대출금
【daechulgeum】
tiền vay
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
Xem thêm
Chi tiết từ
대출하다 / daechulhada /
động từ
Vay, cho vay
돈이나 물건을 빌려주거나 빌리다.
Mượn hay cho mượn tiền hoặc đồ vật.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cho vay tiền
18:19 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
mượn tiền
18:19 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
sử dụng trong ngân hàng
18:19 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 出 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý