JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

댁
[ daek ]
chị nhà, bà nhà

Các từ gợi ý

사돈댁
【sadonttaek】
bên thông gia, nhà sui gia
-댁
【-daek】
vợ, bà xã
새댁
【saedaek】
saedaek; cô dâu mới
큰댁
【keundaek】
nhà bác cả
외가댁
【oegattaek || wegattaek】
bên họ ngoại
큰댁
【keundaek】
nhà tổ, nhà của người con trai cả.
댁내
【daengnae】
gia đình.
작은댁
【jageundaek】
nhà chú
가댁질
【gadaekjjil】
Trò chơi đuổi bắt, trò chơi trốn tìm.

Chi tiết từ

댁 / daek /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
đại từ
icon Jaemy dictionary
Chị nhà, bà nhà
(높이는 말로) 듣는 사람이 대등한 관계에 있는 사람이나 아랫사람일 때, 그 사람을 가리키는 말.
(cách nói kính trọng) Từ chỉ người nghe khi người đó là người có cùng vai vế hoặc người dưới mình.
danh từ
icon Jaemy dictionary
Nhà
(높이는 말로) 남의 집이나 가정.
(cách nói kính trọng) Nhà hay gia đình của người khác.
icon Jaemy dictionary
Chị nhà, bà nhà
(높이는 말로) 남의 아내.
(cách nói kính trọng) Vợ của người khác.
icon Jaemy dictionary
Bà, nhà, gia đình
'부인', '집', '가정' 등의 뜻을 나타내는 말.
Từ thể hiện nghĩa 'phu nhân', 'nhà', 'gia đình'...

Từ liên quan:

금슬 따님 시댁 인석 항렬 별호 성희 잡배 할멈 큰집 궁벽 옥화 사돈어른 뒷집 손주 양반 연숙 삯 종놈 후실

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

댁ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới