한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
댓돌
[ daettol || daetttol ]
Daetdol; đá lót nền, đá bậc thềm
댓돌
[ daetdol ]
bậc thang bằng đá.
Chi tiết từ
댓돌 / daettol || daetttol /
danh từ
Daetdol; đá lót nền, đá bậc thềm
한옥에서 마루 아래 놓아 밟고 오르내리도록 만든 돌계단.
Thềm đá để bước lên bước xuống đặt dưới sàn nhà trong ngôi nhà kiểu truyền thống của Hàn Quốc.
Từ đồng nghĩa:
섬돌
Từ liên quan:
섬돌 윗방 몸채 문갑 축대 돌계단 바윗돌 합각 앞방 교탁 탕건 뒷벽 봉당 토단 시렁 집채 석단 장여 문간 뱃전
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý