JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

댓돌
[ daettol || daetttol ]
Daetdol; đá lót nền, đá bậc thềm
댓돌
[ daetdol ]
bậc thang bằng đá.

Chi tiết từ

댓돌 / daettol || daetttol /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Daetdol; đá lót nền, đá bậc thềm
한옥에서 마루 아래 놓아 밟고 오르내리도록 만든 돌계단.
Thềm đá để bước lên bước xuống đặt dưới sàn nhà trong ngôi nhà kiểu truyền thống của Hàn Quốc.

Từ đồng nghĩa:

섬돌

Từ liên quan:

섬돌 윗방 몸채 문갑 축대 돌계단 바윗돌 합각 앞방 교탁 탕건 뒷벽 봉당 토단 시렁 집채 석단 장여 문간 뱃전

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

댓돌ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới