JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

더군다나
[ deogundana ]
hơn nữa, vả lại

Chi tiết từ

더군다나 / deogundana /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Hơn nữa, vả lại
이미 있는 사실에 더하여.
Thêm vào sự việc đã có.
icon Jaemy dictionary
Ngoài ra, hơn nữa, vả lại, vả chăng, thêm vào.

Từ đồng nghĩa:

더구나

Từ liên quan:

게다가 더구나 그런데 그래서 더욱이 하지만 그러니 왜냐하면 그런데도 그러나 심지어 그렇지만 더더군다나 그러잖아도 더더욱

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

더군다나ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới