한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
더군다나
[ deogundana ]
hơn nữa, vả lại
Chi tiết từ
더군다나 / deogundana /
trạng từ
Hơn nữa, vả lại
이미 있는 사실에 더하여.
Thêm vào sự việc đã có.
Ngoài ra, hơn nữa, vả lại, vả chăng, thêm vào.
Từ đồng nghĩa:
더구나
Từ liên quan:
게다가 더구나 그런데 그래서 더욱이 하지만 그러니 왜냐하면 그런데도 그러나 심지어 그렇지만 더더군다나 그러잖아도 더더욱
Từ điển mở
Diệp Cao
Thành viên
Thêm vào đó
16:21 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
Thường dùng để nhấn mạnh thông tin
16:21 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Hơn nữa
16:21 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý