한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
더럭더럭
[ deoreoktteoreok ]
(귀찮게) nài nỉ, vòi vĩnh.
Chi tiết từ
더럭더럭 / deoreoktteoreok /
(귀찮게) nài nỉ, vòi vĩnh.
Ví dụ:
더럭더럭 조르다
quấy rầy mãi.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Âm thanh, tiếng ồn
14:58 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
Diễn tả sự hỗn loạn
14:58 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
Dùng trong tình huống bất ngờ
14:58 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý