한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
더위
[ deowi ]
cái nóng
Các từ gợi ý
한더위
【handeowi】
cái nóng đỉnh điểm
무더위
【mudeowi】
cái nóng ngột ngạt
늦더위
【neuttteowi】
cái nóng cuối hè
강더위
【gangdeowi】
cái nóng thiêu đốt, cái nóng hừng hực
삼복더위
【samboktteowi】
sambokdeowi; cái nóng nhất trong hè
복더위
【boktteowi】
thời tiết nóng nhất
불볕더위
【bulbyeottteowi】
sự nắng nóng, cái nắng cháy da
복더위
【boktteowi】
cái nóng của tiết đại thử.
일더위
【iltteowi】
cái nóng nực đầu Hè.
더위잡다
【deowijaptta】
Nắm cái gì đó leo lên cao.
더위(를) 타다
【deowi(reul) tada】
kị nóng
더위(를) 먹다
【deowi(reul) meokda】
bị say nhiệt
Chi tiết từ
더위 / deowi /
danh từ
Cái nóng
여름철의 더운 기운. 더운 날씨.
Khí hậu nóng của mùa hè. Thời tiết nóng.
Cái nóng, sự nóng.
Ví dụ:
더위타다
nhạy cảm với sự nóng.
더위 먹다
bị ảnh hưởng của cái nóng
더위를 식히다
làm nguội cái nóng
Từ trái nghĩa:
추위
Từ liên quan:
불볕 추위 폭염 찜통 꽃샘 무더위 한파 불볕더위 찜통더위 냉방병 강추위 삼복 대설 숙취 꽃샘추위 한낮 덥다 흉년 불황 쨍쨍
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nóng bức
15:53 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
sự oi ả
15:53 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
thường dùng trong thời tiết mùa hè
15:53 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý