JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

더위잡다
[ deowijaptta ]
Nắm cái gì đó leo lên cao.

Các từ gợi ý

더위
【deowi】
cái nóng
한더위
【handeowi】
cái nóng đỉnh điểm
무더위
【mudeowi】
cái nóng ngột ngạt
늦더위
【neuttteowi】
cái nóng cuối hè
잡다
【japtta】
nắm, cầm
다잡다
【dajaptta】
nắm chặt, nắm chắc
바로잡다
【barojaptta】
uốn nắn, chỉnh ngay thẳng
잡히다
【japida】
Bị tóm
강더위
【gangdeowi】
cái nóng thiêu đốt, cái nóng hừng hực
삼복더위
【samboktteowi】
sambokdeowi; cái nóng nhất trong hè
복더위
【boktteowi】
thời tiết nóng nhất
불볕더위
【bulbyeottteowi】
sự nắng nóng, cái nắng cháy da
복더위
【boktteowi】
cái nóng của tiết đại thử.
일더위
【iltteowi】
cái nóng nực đầu Hè.
잡다
【japtta】
nhiều lẫn lộn.
Xem thêm

Chi tiết từ

더위잡다 / deowijaptta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Nắm cái gì đó leo lên cao.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

더위잡다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới