한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
더위잡다
[ deowijaptta ]
Nắm cái gì đó leo lên cao.
Các từ gợi ý
더위
【deowi】
cái nóng
한더위
【handeowi】
cái nóng đỉnh điểm
무더위
【mudeowi】
cái nóng ngột ngạt
늦더위
【neuttteowi】
cái nóng cuối hè
잡다
【japtta】
nắm, cầm
다잡다
【dajaptta】
nắm chặt, nắm chắc
바로잡다
【barojaptta】
uốn nắn, chỉnh ngay thẳng
잡히다
【japida】
Bị tóm
강더위
【gangdeowi】
cái nóng thiêu đốt, cái nóng hừng hực
삼복더위
【samboktteowi】
sambokdeowi; cái nóng nhất trong hè
복더위
【boktteowi】
thời tiết nóng nhất
불볕더위
【bulbyeottteowi】
sự nắng nóng, cái nắng cháy da
복더위
【boktteowi】
cái nóng của tiết đại thử.
일더위
【iltteowi】
cái nóng nực đầu Hè.
잡다
【japtta】
nhiều lẫn lộn.
Xem thêm
Chi tiết từ
더위잡다 / deowijaptta /
động từ
Nắm cái gì đó leo lên cao.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
giảm nhiệt độ
17:35 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
chống lại cái nóng
17:35 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
dùng trong ngữ cảnh thời tiết
17:35 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý