한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
덕의
[ deogui ]
Cái đức phải giữ để làm người.
Chi tiết từ
덕의 / deogui /
danh từ

Cái đức phải giữ để làm người.
Ví dụ:
덕의를 존중하다
tôn trọng chữ đức.
Từ liên quan:
딩키 덕 충직 선함 덕목 최고선 부덕
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đức hạnh
17:47 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
tính tốt
17:47 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
thường dùng để khen ngợi
17:47 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý