한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
덜다
[ deolda ]
bớt ra, bớt đi
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
덜
【deol】
kém hơn, ít hơn, thua, không bằng
덜되다
【deoldoeda || deoldweda】
chưa đạt, chưa được, chưa chín
덜하다
【deolhada】
kém hơn, thấp hơn, không bằng
너덜너덜하다
【neodeolreodeolhada】
lất phất, phấp phới, phần phật
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
덜떨어지다
【deoltteoreojida】
non nớt
덜름하다
【deolreumhada】
(옷이) hơi ngắn.
덜어내다
【deoreonaeda】
Xúc ra, lấy ra, bớt ra.
덜퍽스럽다
【deolpeoksseureoptta】
Trông ngon, nhìn ngon miệng.
-더구먼요
【-deogumeonyo】
cơ đấy, hoá ra, thì ra
-더라니깐
【-deoranikkan】
đấy, lắm đấy
Xem thêm
Chi tiết từ
덜다 / deolda /
động từ

Bớt ra, bớt đi
일정한 수량이나 부피에서 일부를 떼어 내다.
Lấy ra một phần từ số lượng hay khối lượng nhất định.
Thuyên giảm, giảm bớt
아픔이나 어려움의 정도를 줄이다.
Giảm bớt sự đau đớn hay mức độ khó khăn.
(경감, 완화) dành dụm, để dành
(절약) tiết kiệm.
Ví dụ:
고통을 덜다
tiết kiệm vất vả.
수고를 덜다
dành dụm khổ sở
(빼다) giảm bớt làm nhẹ đi, làm dịu đi, giảm bớt, thu nhỏ lại
(적게 하다) làm ít đi, làm nhỏ đi.
Ví dụ:
세 개를 덜다
trừ, khấu trừ, loại trừ, xóa bỏ, loại bỏ 3 cái.
Từ liên quan:
줄다 재다 줄이다 없애다 잊다 얽다 술부 씻다 훌훌 협종 늘이다 찢다 얼다 꽂다 영복 매다 두둑이 복륜 물세 하숙비
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Giảm bớt, làm nhẹ đi
17:27 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
Tháo bớt, lấy đi một phần
17:27 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
Dùng trong tình huống cần tiết kiệm
17:27 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý