JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

덜다
[ deolda ]
bớt ra, bớt đi

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
덜
【deol】
kém hơn, ít hơn, thua, không bằng
덜되다
【deoldoeda || deoldweda】
chưa đạt, chưa được, chưa chín
덜하다
【deolhada】
kém hơn, thấp hơn, không bằng
너덜너덜하다
【neodeolreodeolhada】
lất phất, phấp phới, phần phật
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
덜떨어지다
【deoltteoreojida】
non nớt
덜름하다
【deolreumhada】
(옷이) hơi ngắn.
덜어내다
【deoreonaeda】
Xúc ra, lấy ra, bớt ra.
덜퍽스럽다
【deolpeoksseureoptta】
Trông ngon, nhìn ngon miệng.
-더구먼요
【-deogumeonyo】
cơ đấy, hoá ra, thì ra
-더라니깐
【-deoranikkan】
đấy, lắm đấy
Xem thêm

Chi tiết từ

덜다 / deolda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Bớt ra, bớt đi
일정한 수량이나 부피에서 일부를 떼어 내다.
Lấy ra một phần từ số lượng hay khối lượng nhất định.
icon Jaemy dictionary
Thuyên giảm, giảm bớt
아픔이나 어려움의 정도를 줄이다.
Giảm bớt sự đau đớn hay mức độ khó khăn.
icon Jaemy dictionary
(경감, 완화) dành dụm, để dành
icon Jaemy dictionary
(절약) tiết kiệm.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

고통을 덜다

tiết kiệm vất vả.

icon Jaemy dictionary

수고를 덜다

dành dụm khổ sở

icon Jaemy dictionary
(빼다) giảm bớt làm nhẹ đi, làm dịu đi, giảm bớt, thu nhỏ lại
icon Jaemy dictionary
(적게 하다) làm ít đi, làm nhỏ đi.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

세 개를 덜다

trừ, khấu trừ, loại trừ, xóa bỏ, loại bỏ 3 cái.

Từ liên quan:

줄다 재다 줄이다 없애다 잊다 얽다 술부 씻다 훌훌 협종 늘이다 찢다 얼다 꽂다 영복 매다 두둑이 복륜 물세 하숙비

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

덜다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới