한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
덜미
[ deolmi ]
gáy
Các từ gợi ý
목덜미
【moktteolmi】
gáy
등덜미
【deungtteolmi】
phần trên của lưng
뒷덜미
【dwitteolmi || dwittteolmi】
gáy
덜미잡이
【deolmijabi】
Tóm lấy ót kéo đi.
덜미가 잡히다
【deolmiga japhida】
bị tóm cổ
뒷덜미를 잡히다
【dwitdeolmireul japhida】
bị túm cổ
목덜미를 잡히다
【mokdeolmireul japhida】
bị nắm gáy, bị để ý
덜미(를) 치다
【deolmi(reul) chida】
chọt vào gáy
덜미(를) 잡히다
【deolmi(reul) japhida】
bị tóm cổ
덜미를 잡다[쥐다]
【deolmireul japda[jwida]】
tóm gáy
Chi tiết từ
덜미 / deolmi /
danh từ
Gáy
목의 뒤쪽 부분.
Bộ phận phía sau cổ.
Gáy.
Ví dụ:
덜미잡이하다
bị tóm gáy.
Từ đồng nghĩa:
목덜미
Từ liên quan:
입건 꼭두각시놀음 검거 꽃뱀 절도범 여적 어름 강도살인
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Cổ áo
18:31 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
Phần sau cổ
18:31 21-07-2026
Trang An
Thành viên
Thường dùng trong mô tả trang phục
18:31 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý