JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

덜미
[ deolmi ]
gáy

Các từ gợi ý

목덜미
【moktteolmi】
gáy
등덜미
【deungtteolmi】
phần trên của lưng
뒷덜미
【dwitteolmi || dwittteolmi】
gáy
덜미잡이
【deolmijabi】
Tóm lấy ót kéo đi.
덜미가 잡히다
【deolmiga japhida】
bị tóm cổ
뒷덜미를 잡히다
【dwitdeolmireul japhida】
bị túm cổ
목덜미를 잡히다
【mokdeolmireul japhida】
bị nắm gáy, bị để ý
덜미(를) 치다
【deolmi(reul) chida】
chọt vào gáy
덜미(를) 잡히다
【deolmi(reul) japhida】
bị tóm cổ
덜미를 잡다[쥐다]
【deolmireul japda[jwida]】
tóm gáy

Chi tiết từ

덜미 / deolmi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Gáy
목의 뒤쪽 부분.
Bộ phận phía sau cổ.
icon Jaemy dictionary
Gáy.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

덜미잡이하다

bị tóm gáy.

Từ đồng nghĩa:

목덜미

Từ liên quan:

입건 꼭두각시놀음 검거 꽃뱀 절도범 여적 어름 강도살인

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

덜미ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới