한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
덜퍽스럽다
[ deolpeoksseureoptta ]
Trông ngon, nhìn ngon miệng.
Các từ gợi ý
퍽
【peok】
hẳn
덜
【deol】
kém hơn, ít hơn, thua, không bằng
덜다
【deolda】
bớt ra, bớt đi
덜되다
【deoldoeda || deoldweda】
chưa đạt, chưa được, chưa chín
덜하다
【deolhada】
kém hơn, thấp hơn, không bằng
너덜너덜하다
【neodeolreodeolhada】
lất phất, phấp phới, phần phật
질퍽질퍽
【jilpeokjjilpeok】
một cách lầy lội, một cách lẹp nhẹp
맛깔스럽다
【matkkalseureoptta】
ngon
깜찍스럽다
【kkamjjiksseureoptta】
đáng yêu, nhỏ nhắn xinh xinh
덜퍽지다
【deolpeokjjida】
rộng, lụng thụng, dư dật.
덜떨어지다
【deoltteoreojida】
non nớt
덜름하다
【deolreumhada】
(옷이) hơi ngắn.
덜어내다
【deoreonaeda】
Xúc ra, lấy ra, bớt ra.
질퍽거리다
【jilpeokkkeorida】
lầy lội, lẹp nhẹp
-더구먼요
【-deogumeonyo】
cơ đấy, hoá ra, thì ra
Xem thêm
Chi tiết từ
덜퍽스럽다 / deolpeoksseureoptta /
động từ
Trông ngon, nhìn ngon miệng.
Từ điển mở
Tài Khải
Thành viên
mang tính nhẹ nhàng
15:57 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
thường dùng trong giao tiếp thân mật
15:57 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
không quá nghiêm trọng
15:57 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý