한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
덩이
[ deongi ]
khối, đống, mảng, tảng, cục
Các từ gợi ý
땅덩이
【ttangtteongi】
đất đai, vùng đất
흙덩이
【heuktteongi】
cục đất, tảng đất
돌덩이
【doltteongi】
đá cục, đá tảng
복덩이
【boktteongi】
hòn phúc
납덩이
【naptteongi】
cục chì, khối chì
숯덩이
【suttteongi】
tảng than củi
골칫덩이
【golchitteongi || golchittteongi】
mối lo ngại, mối gây phiền phức
핏덩이
【pitteongi || pittteongi】
cục máu, giọt máu
살덩이
【saltteongi】
cục thịt, tảng thịt, miếng thịt
고깃덩이
【gogitteongi || gogittteongi】
khối thịt
눈덩이
【nuntteongi】
cục tuyết
불덩이
【bultteongi】
đám lửa
쇳덩이
【soetteongi || swettteongi】
khối sắt
얼음덩이
【eoreumtteongi】
tảng nước đá, cục nước đá
금덩이
【geumtteongi】
cục vàng, miếng vàng
Xem thêm
Chi tiết từ
덩이 / deongi /
danh từ


Khối, đống, mảng, tảng, cục
같은 물질이 작게 뭉쳐서 이루어진 것.
Cái do vật chất giống nhau tập hợp nho nhỏ tạo thành.
Khối, đống, mảng, tảng, cục
작게 뭉쳐서 이루어진 것을 세는 단위.
Đơn vị đếm cái được tạo thành do tập hợp nho nhỏ.
Thứ, kẻ, đồ
그러한 성질을 가지거나 그런 일을 일으키는 사람이나 사물을 나타내는 말.
Từ thể hiện người hay sự vật có tính chất như thế hoặc gây ra sự việc như thế.
Từ đồng nghĩa:
덩어리
Từ liên quan:
움큼 설기 이밥 두견 토란 칡 숟갈 별갑 황련 속껍질 눈밭 콩잎 쑥떡 붓대 낟알 북어 절구통 씹다 사삼 덩굴
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
mảnh lớn
19:26 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
khối
19:26 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
thường dùng khi mô tả kích thước
19:26 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý