JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

덩이
[ deongi ]
khối, đống, mảng, tảng, cục

Các từ gợi ý

땅덩이
【ttangtteongi】
đất đai, vùng đất
흙덩이
【heuktteongi】
cục đất, tảng đất
돌덩이
【doltteongi】
đá cục, đá tảng
복덩이
【boktteongi】
hòn phúc
납덩이
【naptteongi】
cục chì, khối chì
숯덩이
【suttteongi】
tảng than củi
골칫덩이
【golchitteongi || golchittteongi】
mối lo ngại, mối gây phiền phức
핏덩이
【pitteongi || pittteongi】
cục máu, giọt máu
살덩이
【saltteongi】
cục thịt, tảng thịt, miếng thịt
고깃덩이
【gogitteongi || gogittteongi】
khối thịt
눈덩이
【nuntteongi】
cục tuyết
불덩이
【bultteongi】
đám lửa
쇳덩이
【soetteongi || swettteongi】
khối sắt
얼음덩이
【eoreumtteongi】
tảng nước đá, cục nước đá
금덩이
【geumtteongi】
cục vàng, miếng vàng
Xem thêm

Chi tiết từ

덩이 / deongi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Khối, đống, mảng, tảng, cục
같은 물질이 작게 뭉쳐서 이루어진 것.
Cái do vật chất giống nhau tập hợp nho nhỏ tạo thành.
icon Jaemy dictionary
Khối, đống, mảng, tảng, cục
작게 뭉쳐서 이루어진 것을 세는 단위.
Đơn vị đếm cái được tạo thành do tập hợp nho nhỏ.
icon Jaemy dictionary
Thứ, kẻ, đồ
그러한 성질을 가지거나 그런 일을 일으키는 사람이나 사물을 나타내는 말.
Từ thể hiện người hay sự vật có tính chất như thế hoặc gây ra sự việc như thế.

Từ đồng nghĩa:

덩어리

Từ liên quan:

움큼 설기 이밥 두견 토란 칡 숟갈 별갑 황련 속껍질 눈밭 콩잎 쑥떡 붓대 낟알 북어 절구통 씹다 사삼 덩굴

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

덩이ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới