JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

데시기다
[ desigida ]
Không muốn ăn, chán ăn.

Các từ gợi ý

기다
【gida】
trườn, bò, lê
옮기다
【omgida】
chuyển
짓이기다
【jinnigida】
nghiền mạnh, giã nát
기다랗다
【gidarata】
dài thật dài
못생기다
【motssaenggida】
xấu xí, khó nhìn
번쩍이다
【beonjjeogida】
lấp lánh, lấp lóe, làm cho lấp lánh, làm cho lấp lóe
썩이다
【sseogida】
gây phiền lòng, làm buồn lòng
치매기다
【chimaegida】
Đánh dấu.
셍기다
【senggida】
Nói thế này thế kia.
설설기다
【seolseolgida】
khúm núm, luồn cúi, quỵ lụy
목잠기다
【mokjamgida】
bị khản giọng, bị khản tiếng, bị mất giọng.
설설 기다
【seolseol gida】
khúm núm, rúm ró
살살 기다
【salsal gida】
làm rón rén, làm len lén
바닥을 기다
【badageul gida】
trườn dưới đáy
토닥이다
【todagida】
vỗ, gõ
Xem thêm

Chi tiết từ

데시기다 / desigida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Không muốn ăn, chán ăn.

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

데시기다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới