한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
데시기다
[ desigida ]
Không muốn ăn, chán ăn.
Các từ gợi ý
기다
【gida】
trườn, bò, lê
옮기다
【omgida】
chuyển
짓이기다
【jinnigida】
nghiền mạnh, giã nát
기다랗다
【gidarata】
dài thật dài
못생기다
【motssaenggida】
xấu xí, khó nhìn
번쩍이다
【beonjjeogida】
lấp lánh, lấp lóe, làm cho lấp lánh, làm cho lấp lóe
썩이다
【sseogida】
gây phiền lòng, làm buồn lòng
치매기다
【chimaegida】
Đánh dấu.
셍기다
【senggida】
Nói thế này thế kia.
설설기다
【seolseolgida】
khúm núm, luồn cúi, quỵ lụy
목잠기다
【mokjamgida】
bị khản giọng, bị khản tiếng, bị mất giọng.
설설 기다
【seolseol gida】
khúm núm, rúm ró
살살 기다
【salsal gida】
làm rón rén, làm len lén
바닥을 기다
【badageul gida】
trườn dưới đáy
토닥이다
【todagida】
vỗ, gõ
Xem thêm
Chi tiết từ
데시기다 / desigida /
động từ
Không muốn ăn, chán ăn.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bị hỏng
18:04 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
bị hủy hoại
18:04 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
thường dùng trong ngữ cảnh đồ vật
18:04 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý