한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
데카당
[ dekadang ]
sự suy đồi, sự sa sút, sự suy tàn, thời kì suy đồi.
Chi tiết từ
데카당 / dekadang /
Sự suy đồi, sự sa sút, sự suy tàn, thời kì suy đồi.
Từ liên quan:
지식학 이성론 고대법 피비게르 신헤겔주의 표현파
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thế hệ thứ mười
18:01 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
một nhóm văn hóa
18:01 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
thường dùng trong nghệ thuật
18:01 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý