한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
도달하다
[ dodalhada ]
đạt đến, đạt được, đến được
도달하다
[ dodalhada ]
lên tới
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
도달
【dodal】
sự đạt đến, sự đến đích
도달되다
【dodaldoeda || dodaldweda】
được đạt đến, được đến đích
도달점
【dodaljjeom】
điểm đến, đích đến
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
Xem thêm
Chi tiết từ
도달하다 / dodalhada /
động từ
Đạt đến, đạt được, đến được
목적한 곳이나 일정한 수준에 다다르다.
Đạt đến tiêu chuẩn nhất định hay nơi nhắm đến.
Từ đồng nghĩa:
당도하다
Từ liên quan:
도착하다 다다르다 출발하다
Từ điển mở
Tài Khải
Thành viên
đạt được
15:41 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
thường dùng trong giao tiếp
15:41 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
đến nơi
15:41 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý