JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

도둑
[ doduk ]
việc lấy trộm, việc trộm cắp, tên ăn trộm, tên trộm

Các từ gợi ý

도둑고양이
【dodukkkoyangi】
mèo hoang
좀도둑
【jomttoduk】
tên trộm vặt, tên ăn cắp vặt
소도둑
【sododuk】
sự trộm bò, kẻ trộm bò
날도둑
【naldoduk】
tên cướp (trộm) hung hãn
도둑질
【dodukjjil】
hành động lấy trộm, việc lấy trộm
산적도둑
【sanjeokttoduk】
Chỉ người luôn chọn cái gì ngon mà ăn.
낮도둑
【natttoduk】
cướp (trộm) ban ngày.
도둑놈
【dodungnom】
tên trộm, kẻ trộm, đồ ăn trộm
날도둑놈
【naldodungnom】
Thằng ăn trộm ngày, thằng ăn trộm trắng trợn, đồ ăn cướp.
소도둑놈
【sododungnom】
Thằng ăn trộm bò.
도둑질하다
【dodukjjilhada】
lấy trộm, lấy cắp, đánh cắp, ăn cắp
바늘 도둑이 소도둑 된다
【baneul dodugi sododuk doenda】
(Kẻ trộm kim rồi sẽ thành kẻ trộm bò)
허울 좋은 도둑놈
【heoul joeun doduknom】
kẻ tốt mã nhưng lòng dạ hiểm sâu
도둑이 제 발 저리다
【dodugi je bal jeorida】
(tên trộm bị tê chân) có tật giật mình
도둑을 맞으려면 개도 안 짖는다
【dodugeul madeuryeomyeon gaedo an jitneunda】
(nếu muốn bị trộm thì chó không sủa)
Xem thêm

Chi tiết từ

도둑 / doduk /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Việc lấy trộm, việc trộm cắp, tên ăn trộm, tên trộm
남의 물건을 몰래 훔치거나 허락 없이 가지는 짓. 또는 그런 짓을 하는 사람.
Việc lén trộm hoặc lấy đồ của người khác mà không được phép. Hoặc người làm hành động như thế.

Từ đồng nghĩa:

도적

Từ liên quan:

따귀 심보 할멈

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

도둑ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới