한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
도라지나물
[ dorajinamul ]
Dorajinamul; món rễ Doraji trộn
Chi tiết từ
도라지나물 / dorajinamul /
danh từ
Dorajinamul; món rễ Doraji trộn
도라지를 잘게 찢어 갖은 양념을 넣어 만든 나물.
Món ăn dạng trộn làm bằng rễ Doraji xé sợi nhỏ trộn với gia vị.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
củ đinh lăng
17:12 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
thực phẩm truyền thống
17:12 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
thường dùng trong món ăn Hàn
17:12 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý