한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
도란
[ doran ]
(화장용의) phấn (mỹ phẩm).
Các từ gợi ý
도란대다
【dorandaeda】
thủ thỉ, thì thầm
Chi tiết từ
도란 / doran /
(화장용의) phấn (mỹ phẩm).
Từ liên quan:
켄들 비티 갈렙 마군 애벗
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nói chuyện nhẹ nhàng
15:18 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Trao đổi thông tin
15:18 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Thường trong mối quan hệ thân thiết
15:18 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý