JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

도리
[ dori ]
[건축] đòn tay (mái nhà).
도리
[ dori ]
đạo lý, bổn phận, trách nhiệm

Các từ gợi ý

도리질
【dorijil】
sự lúc lắc, sự lắc lư
도리다
【dorida】
khoét lỗ, cắt lỗ
목도리
【mokttori】
khăn quàng, khăn quàng cổ
아랫도리
【araettori || araetttori】
phần dưới cơ thể, phần thân dưới
소용돌이
【soyongdori】
xoáy nước, chỗ nước xoáy
씨도리
【ssidori】
Cây cải bắp để lấy giống.
굽도리
【gupttori】
chân tường.
웃도리
【utttori】
phần cơ thể phía trên
별도리
【byeoldori】
sự lựa chọn tốt nhất, cách tốt nhất, phương pháp tối ưu.
굴도리
【gulttori】
con lắc tròn, trục tròn.
윗도리
【wittori || witttori】
tấm lưng
문지도리
【munjjidori】
bản lề cửa.
털목도리
【teolmokttori】
Khăn lông, khăn len lông.
돌입하다
【doripada】
xông pha
도돌이표
【dodoripyo】
ký hiệu lặp lại
Xem thêm

Chi tiết từ

도리 / dori /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
[건축] đòn tay (mái nhà).

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

도리ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới