한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
도리
[ dori ]
[건축] đòn tay (mái nhà).
도리
[ dori ]
đạo lý, bổn phận, trách nhiệm
Các từ gợi ý
도리질
【dorijil】
sự lúc lắc, sự lắc lư
도리다
【dorida】
khoét lỗ, cắt lỗ
목도리
【mokttori】
khăn quàng, khăn quàng cổ
아랫도리
【araettori || araetttori】
phần dưới cơ thể, phần thân dưới
소용돌이
【soyongdori】
xoáy nước, chỗ nước xoáy
씨도리
【ssidori】
Cây cải bắp để lấy giống.
굽도리
【gupttori】
chân tường.
웃도리
【utttori】
phần cơ thể phía trên
별도리
【byeoldori】
sự lựa chọn tốt nhất, cách tốt nhất, phương pháp tối ưu.
굴도리
【gulttori】
con lắc tròn, trục tròn.
윗도리
【wittori || witttori】
tấm lưng
문지도리
【munjjidori】
bản lề cửa.
털목도리
【teolmokttori】
Khăn lông, khăn len lông.
돌입하다
【doripada】
xông pha
도돌이표
【dodoripyo】
ký hiệu lặp lại
Xem thêm
Chi tiết từ
도리 / dori /
[건축] đòn tay (mái nhà).
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý