한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
도서관
[ doseogwan ]
thư viện
Các từ gợi ý
이동도서관
【idongdoseogwan】
thư viện di động
Chi tiết từ
도서관 / doseogwan /
danh từ
Thư viện
책과 자료 등을 많이 모아 두고 사람들이 빌려 읽거나 공부를 할 수 있게 마련한 시설.
Cơ sở vật chất được trang bị với nhiều sách và tài liệu để người ta có thể đến mượn đọc và học tập.
Từ liên quan:
공공도서관 시립도서관 도서실 이동도서관 열람실 개관시간 공립도서관 도서관학 국립디지털도서관 용산도서관 목포시립도서관 미국의회도서관 어린이실 사서교사 점자도서관 테라스 전자정보
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thư viện
14:40 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
nơi lưu trữ sách
14:40 21-07-2026
Trang An
Thành viên
nơi học tập và nghiên cứu
14:40 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 圖 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý