한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
도시
[ dosi ]
minh họa.
도시
[ dosi ]
thành phố, đô thị
Các từ gợi ý
도시가스
【dosigaseu】
ga đô thị
소도시
【sodosi】
thị xã
도시화
【dosihwa】
sự đô thị hóa
도시풍
【dosipung】
phong cách thành thị, kiểu thành thị
국제도시
【gukjjedosi】
đô thị quốc tế
대도시
【daedosi】
đô thị lớn
전원도시
【jeonwondosi】
đô thị điền viên
도시민
【dosimin】
dân đô thị, dân thành thị
신도시
【sindosi】
đô thị mới
도식화
【dosikwa】
sơ đồ, biểu đồ
도시 계획
【dosi gyehoek】
quy hoạch đô thị
도시 국가
【dosi gukga】
quốc gia đô thị
관광 도시
【gwangwang dosi】
thành phố du lịch
항구 도시
【hanggu dosi】
thành phố cảng
도시하다
【dosihada】
minh họa bằng đồ thị, vẽ đồ thị
Xem thêm
Chi tiết từ
도시 / dosi /
Minh họa.
Từ đồng nghĩa:
도회지 도회 대처
Từ liên quan:
대도시 도시의 농촌 도심 소읍 국가 마을 거점 열섬 부촌 대도시의 번화 지역 시내 건물 도시다 항구 근교 외곽 조경
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thành phố
15:27 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
khu vực đô thị
15:27 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
nơi đông dân cư
15:27 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý