JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

도시
[ dosi ]
minh họa.
도시
[ dosi ]
thành phố, đô thị

Các từ gợi ý

도시가스
【dosigaseu】
ga đô thị
소도시
【sodosi】
thị xã
도시화
【dosihwa】
sự đô thị hóa
도시풍
【dosipung】
phong cách thành thị, kiểu thành thị
국제도시
【gukjjedosi】
đô thị quốc tế
대도시
【daedosi】
đô thị lớn
전원도시
【jeonwondosi】
đô thị điền viên
도시민
【dosimin】
dân đô thị, dân thành thị
신도시
【sindosi】
đô thị mới
도식화
【dosikwa】
sơ đồ, biểu đồ
도시 계획
【dosi gyehoek】
quy hoạch đô thị
도시 국가
【dosi gukga】
quốc gia đô thị
관광 도시
【gwangwang dosi】
thành phố du lịch
항구 도시
【hanggu dosi】
thành phố cảng
도시하다
【dosihada】
minh họa bằng đồ thị, vẽ đồ thị
Xem thêm

Chi tiết từ

도시 / dosi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Minh họa.

Từ đồng nghĩa:

도회지 도회 대처

Từ liên quan:

대도시 도시의 농촌 도심 소읍 국가 마을 거점 열섬 부촌 대도시의 번화 지역 시내 건물 도시다 항구 근교 외곽 조경

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

도시ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới