한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
도시락
[ dosirak ]
hộp cơm
Chi tiết từ
도시락 / dosirak /
danh từ

Hộp cơm
간편하게 음식을 담아서 가지고 다니는 그릇.
Đồ đựng thức ăn mang đi một cách đơn giản và tiện lợi.
Cơm hộp
밖에서 식사를 해결할 수 있도록 작은 그릇에 담아 온 음식.
Thức ăn chứa trong hộp nhỏ để có thể giải quyết việc ăn uống ở bên ngoài.
Cơm hộp (밥).
Ví dụ:
도시락을 먹다
ăn cơm hộp.
Từ liên quan:
주먹밥
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bữa ăn mang theo
14:43 21-07-2026
Nữ Ngô
Thành viên
hộp cơm trưa
14:43 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
thường dùng khi đi học, đi làm
14:43 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý