JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

도시락
[ dosirak ]
hộp cơm

Chi tiết từ

도시락 / dosirak /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Hộp cơm
간편하게 음식을 담아서 가지고 다니는 그릇.
Đồ đựng thức ăn mang đi một cách đơn giản và tiện lợi.
icon Jaemy dictionary
Cơm hộp
밖에서 식사를 해결할 수 있도록 작은 그릇에 담아 온 음식.
Thức ăn chứa trong hộp nhỏ để có thể giải quyết việc ăn uống ở bên ngoài.
icon Jaemy dictionary
Cơm hộp (밥).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

도시락을 먹다

ăn cơm hộp.

Từ liên quan:

주먹밥

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

도시락ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới