한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
도양
[ doyang ]
Vượt biển.
Chi tiết từ
도양 / doyang /
danh từ


Vượt biển.
Ví dụ:
도양작전
tác chiến vượt biển.
도양폭격
bắn vượt biển.
Từ liên quan:
탁잔 폐슬 잠상 녹유 초암 개합 범자 철채 누거 귀얄 어정 유습 대묘 은적 서봉 소군 빈례 복거 취병 청허
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hướng ra biển
17:43 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
vùng ven biển
17:43 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
dùng trong địa lý và du lịch
17:43 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý