한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
도외시
[ dooesi ]
bỏ mặc, mặc kệ, không tính toán, không màng.
Các từ gợi ý
도외시하다
【dooesihada || dowesihada】
làm ngơ, lờ đi
도외시되다
【dooesidoeda || dowesidweda】
bị làm ngơ, bị lờ đi
Chi tiết từ
도외시 / dooesi /
Bỏ mặc, mặc kệ, không tính toán, không màng.
Từ liên quan:
등한시
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Bỏ qua
19:26 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
Không xem xét
19:26 21-07-2026
Trang An
Thành viên
Thường dùng trong phê bình
19:26 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 度 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý