JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

도외시
[ dooesi ]
bỏ mặc, mặc kệ, không tính toán, không màng.

Các từ gợi ý

도외시하다
【dooesihada || dowesihada】
làm ngơ, lờ đi
도외시되다
【dooesidoeda || dowesidweda】
bị làm ngơ, bị lờ đi

Chi tiết từ

도외시 / dooesi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Bỏ mặc, mặc kệ, không tính toán, không màng.

Từ liên quan:

등한시

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

도외시ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới