한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
도입하다
[ doipada ]
đưa vào
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
도입
【doip】
sự đưa vào, sự du nhập
도입되다
【doipttoeda || doipttweda】
được đưa vào
도입부
【doipppu】
phần mở đầu, đoạn đầu, phần dẫn nhập
기술도입
【gisuldoip】
tiếp nhận kỹ thuật, tiếp thu kỹ thuật.
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
Xem thêm
Chi tiết từ
도입하다 / doipada /
động từ
Đưa vào
기술, 물자, 이론 등을 들여오다.
Đưa kĩ thuật, vật liệu, lí thuyết… vào thực tiễn.
Từ liên quan:
적용하다 출시하다
Từ điển mở
Nguyệt Phi
Thành viên
đưa vào sử dụng
17:52 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
Dùng trong kinh tế, chính trị
17:52 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
nhập khẩu
17:52 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý