한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
도자기
[ dojagi ]
đồ gốm sứ
Các từ gợi ý
도자기류
【dojagiryu】
đồ gốm
도자기 공예
【dojagi gongye】
công nghệ gốm sứ, đồ công nghệ gốm sứ
Chi tiết từ
도자기 / dojagi /
danh từ
Đồ gốm sứ
흙에 물을 부어서 반죽하여 모양을 만들고 말린 후 높은 열에 구워서 만든 그릇.
Đồ đựng được làm bằng cách trộn đất với nước, nhào nặn làm thành các hình dạng rồi đem phơi khô, sau đó nung ở nhiệt độ cao.
Từ liên quan:
공예품 도자 수공예품 도예 고가구
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Gốm sứ
17:44 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
Đồ dùng trang trí
17:44 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
Thường gặp trong nghệ thuật và thủ công
17:44 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý