JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

도착
[ dochak ]
Sự bị thay đổi thành ra ngược
도착
[ dochak ]
sự đến nơi

Các từ gợi ý

도착순
【dochakssun】
sự theo thứ tự
성도착
【seongdochak】
Nhu cầu tình dục lạ thường.
도착지
【dochakjji】
đích, điểm đích
도착하다
【dochakhada】
đến
도착하다
【dochakada】
đến nơi
도착할거야
【dochakhalgeoya】
sẽ đến

Chi tiết từ

도착 / dochak /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự bị thay đổi thành ra ngược
뒤바뀌어 거꾸로 됨.
Sự bị thay đổi theo chiều hướng ngược lại.
icon Jaemy dictionary
Sự bệnh hoạn
정신이 이상하게 되어 사회적, 도덕적으로 잘못된 생각이나 행동을 함.
Tinh thần trở nên khác thường nên suy nghĩ hay hành động lệch lạc về mặt đạo đức và xã hội.

Từ trái nghĩa:

출발

Từ liên quan:

출발 상해 맨테오 크로커섬 북경 플레턴버그베이 하이위컴 캠벨리버 디폴로그 레와 네오쇼 막하 락자 오르스크 이카리아섬

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

도착ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới