한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
도착
[ dochak ]
Sự bị thay đổi thành ra ngược
도착
[ dochak ]
sự đến nơi
Các từ gợi ý
도착순
【dochakssun】
sự theo thứ tự
성도착
【seongdochak】
Nhu cầu tình dục lạ thường.
도착지
【dochakjji】
đích, điểm đích
도착하다
【dochakhada】
đến
도착하다
【dochakada】
đến nơi
도착할거야
【dochakhalgeoya】
sẽ đến
Chi tiết từ
도착 / dochak /
danh từ

Sự bị thay đổi thành ra ngược
뒤바뀌어 거꾸로 됨.
Sự bị thay đổi theo chiều hướng ngược lại.
Sự bệnh hoạn
정신이 이상하게 되어 사회적, 도덕적으로 잘못된 생각이나 행동을 함.
Tinh thần trở nên khác thường nên suy nghĩ hay hành động lệch lạc về mặt đạo đức và xã hội.
Từ trái nghĩa:
출발
Từ liên quan:
출발 상해 맨테오 크로커섬 북경 플레턴버그베이 하이위컴 캠벨리버 디폴로그 레와 네오쇼 막하 락자 오르스크 이카리아섬
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đến nơi
16:26 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
tới đích
16:26 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
dùng trong giao thông hoặc vận chuyển
16:26 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý