한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
도토리묵
[ dotorimuk ]
Dotorimuk; thạch sồi
Chi tiết từ
도토리묵 / dotorimuk /
danh từ
Dotorimuk; thạch sồi
도토리 가루로 만든 묵.
Món ăn được làm từ bột quả sồi nấu chín.
Từ liên quan:
두부조림 더덕구이 무말랭이 백김치 해파리냉채 나박김치 조기구이 감자전 배추김치 재첩국 청포묵 취나물 강된장 만두전골 멸치볶음 열무김치 김치전 초무침 연포탕 메밀전병
Từ điển mở
Thịnh Đình
Thành viên
món ăn truyền thống
18:51 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
thường dùng trong ẩm thực Hàn
18:51 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
bánh từ hạt dẻ
18:51 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý