JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

도항
[ dohang ]
cuộc du lịch.

Chi tiết từ

도항 / dohang /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Cuộc du lịch.
icon Jaemy dictionary
도항하다 đi du lịch, vượt biển.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

도항자

khách du lịch

icon Jaemy dictionary

도항증

hộ chiếu.

Từ liên quan:

군표 출어 사증 후급 양륙 재류 계쟁 환취 어염 밀무역

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

도항ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới