한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
도항
[ dohang ]
cuộc du lịch.
Chi tiết từ
도항 / dohang /
Cuộc du lịch.
도항하다 đi du lịch, vượt biển.
Ví dụ:
도항자
khách du lịch
도항증
hộ chiếu.
Từ liên quan:
군표 출어 사증 후급 양륙 재류 계쟁 환취 어염 밀무역
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Di chuyển qua lại
18:07 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
Chuyển động giữa các vị trí
18:07 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
Liên quan đến giao thông
18:07 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý