한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
독도
[ doktto ]
Dokdo
Chi tiết từ
독도 / doktto /
danh từ
Dokdo
울릉도 남동쪽에 있는 화산섬. 한국에서 가장 동쪽에 있는 섬으로 거의 암석으로 이루어져 있으며 주변 바다에는 수산 자원이 풍부하다.
Hòn đảo đá núi lửa cuối phía đông ở Hàn Quốc, nằm về hướng Đông Nam của đảo Ulleung, được hình thành bởi đảo Đông, đảo Tây và những đảo nhỏ xung quanh, vùng biển xung quanh có nhiều sinh vật đa dạng và phong phú tài nguyên thủy sản.
Từ liên quan:
돌섬 강치 영유권 울릉도 다케시마 죽도 영토 영토문제 평화선 영토권 폭침
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đảo Dokdo, lãnh thổ tranh chấp
14:26 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
địa điểm quan trọng giữa Hàn-Nhật
14:26 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
thường nhắc trong chính trị
14:26 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý