한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
독파
[ dokpa ]
kết thúc, đọc xong.
Các từ gợi ý
독파하다
【dokpahada】
đọc hết, đọc toàn bộ
Chi tiết từ
독파 / dokpa /
Kết thúc, đọc xong.
Từ liên quan:
궁벽 겉장 호탕 잡서 비웃 울창 식경 터득 잠기 귓가 잡배 짚단 망설 겠 순박 대꾸 승룡 기골 급살 범상
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Đọc và hiểu hết
17:53 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
Tiếp thu tri thức
17:53 21-07-2026
Mai Trần
Thành viên
Thường dùng trong học tập
17:53 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý