JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

독파
[ dokpa ]
kết thúc, đọc xong.

Các từ gợi ý

독파하다
【dokpahada】
đọc hết, đọc toàn bộ

Chi tiết từ

독파 / dokpa /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Kết thúc, đọc xong.

Từ liên quan:

궁벽 겉장 호탕 잡서 비웃 울창 식경 터득 잠기 귓가 잡배 짚단 망설 겠 순박 대꾸 승룡 기골 급살 범상

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

독파ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới