한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
돈좌
[ donjwa ]
sự ngừng tạm thời, sự khó khăn.
Chi tiết từ
돈좌 / donjwa /
Sự ngừng tạm thời, sự khó khăn.
돈좌하다 bị bế tắc, bị vướng mắc.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
vị trí giàu có
15:46 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
người có tiền
15:46 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
thể hiện địa vị xã hội
15:46 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý