JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

돋보다
[ dotppoda ]
Trông đẹp hơn (thực tế).

Các từ gợi ý

돛
【dot】
buồm, cánh buồm
돗자리
【dotjjari】
tấm chiếu trải
돋다
【dottta】
mọc
웃옷
【udot】
áo khoác
홑옷
【hodot】
quần áo một lớp, quần áo mỏng
돋보기
【dotppogi】
kính lúp (đọc sách)
돋보이다
【dotppoida】
trông nổi hơn
엿보다
【yeotppoda】
nhìn lén, nhìn trộm
깔보다
【kkalboda】
miệt thị, xem thường, khinh thường
해보다
【haeboda】
đọ sức một phen
겉옷
【geodot】
áo ngoài
윗옷
【widot】
Áo
돛대
【dotttae】
cột buồm
갖옷
【gadot】
áo da thú
돋구다
【dotkkuda】
(높게 하다) làm cao hơn (mức tiêu chuẩn)
Xem thêm

Chi tiết từ

돋보다 / dotppoda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Trông đẹp hơn (thực tế).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

그 옷은 그녀의 자태를 한층 더 돋뵈게 한다

cái áo ấy làm cho vóc dáng cô ta đẹp hơn nhiều.

icon Jaemy dictionary

그녀는 흰 드레스를 입으니 훨씬 돋보인다

cô ấy mặc váy trắng trông đẹp hơn.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

돋보다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới