한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
돋보다
[ dotppoda ]
Trông đẹp hơn (thực tế).
Các từ gợi ý
돛
【dot】
buồm, cánh buồm
돗자리
【dotjjari】
tấm chiếu trải
돋다
【dottta】
mọc
웃옷
【udot】
áo khoác
홑옷
【hodot】
quần áo một lớp, quần áo mỏng
돋보기
【dotppogi】
kính lúp (đọc sách)
돋보이다
【dotppoida】
trông nổi hơn
엿보다
【yeotppoda】
nhìn lén, nhìn trộm
깔보다
【kkalboda】
miệt thị, xem thường, khinh thường
해보다
【haeboda】
đọ sức một phen
겉옷
【geodot】
áo ngoài
윗옷
【widot】
Áo
돛대
【dotttae】
cột buồm
갖옷
【gadot】
áo da thú
돋구다
【dotkkuda】
(높게 하다) làm cao hơn (mức tiêu chuẩn)
Xem thêm
Chi tiết từ
돋보다 / dotppoda /
động từ


Trông đẹp hơn (thực tế).
Ví dụ:
그 옷은 그녀의 자태를 한층 더 돋뵈게 한다
cái áo ấy làm cho vóc dáng cô ta đẹp hơn nhiều.
그녀는 흰 드레스를 입으니 훨씬 돋보인다
cô ấy mặc váy trắng trông đẹp hơn.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nhìn từ dưới lên
17:50 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
nhìn với sự chú ý
17:50 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
khám phá điều gì đó mới
17:50 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý