JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

돌
[ dol ]
đá

Các từ gợi ý

차돌
【chadol】
đá thạch anh
첫돌
【cheotttol】
sinh nhật đầu, ngày đầy năm, ngày thôi nôi
돌멩이
【dolmengi】
viên sỏi, viên đá nhỏ
조약돌
【joyakttol】
đá cuội, sỏi cuội
걸림돌
【geolrimttol】
vật cản, rào cản
숫돌
【sutttol】
sutdol; đá mài
돌팔이
【dolpari】
kẻ giả danh hành nghề, kẻ hành nghề lừa đảo, lang băm
고인돌
【goindol】
Goindol; ngôi mộ đá cổ
돌쩌귀
【doljjeogwi】
bản lề
돌무더기
【dolmudeogi】
đống đá
돌대가리
【doldaegari】
kẻ đầu đất
옥돌
【okttol】
đá quý, ngọc.
횟돌
【hoetdol】
đá vôi.
돌-
【dol-】
dại, hoang
돌머리
【dolmeori】
kẻ đầu đất
Xem thêm

Chi tiết từ

돌 / dol /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Đá
흙이나 모래 등이 굳어서 생긴 단단한 덩어리.
Tảng cứng do những thứ như đất hay cát kết cứng lại thành.
icon Jaemy dictionary
Đá
건축이나 토목 공사 등에 쓰는, 돌로 된 재료.
Vật liệu bằng đá, dùng cho công trình kiến trúc hay xây dựng.
icon Jaemy dictionary
Quân cờ
바둑을 둘 때 쓰는 둥글고 납작한 작은 돌.
Viên đá nhỏ tròn và dẹt dùng khi chơi cờ vây.
icon Jaemy dictionary
Đầu đất, đồ đầu đất
(낮잡아 이르는 말로) 둔하거나 나쁜 머리. 또는 둔하거나 머리가 나쁜 사람.
(cách nói xem thường) Đầu óc kém cỏi hay đần độn. Hoặc người đần độn hay có đầu óc kém cỏi.
icon Jaemy dictionary
Ngày đầy năm, ngày thôi nôi
아기가 태어난 날로부터 한 해가 되는 날.
Ngày mà đứa trẻ được một năm tính từ ngày sinh ra.
danh từ phụ thuộc
icon Jaemy dictionary
Tuổi
생일이 돌아온 횟수를 세는 단위.
Đơn vị đếm số lần đến sinh nhật.
icon Jaemy dictionary
Năm
특정한 날이 해마다 돌아올 때, 그 횟수를 세는 단위.
Khi ngày đặc biệt đến hàng năm, đơn vị đếm số lần đó.
icon Jaemy dictionary
[광물·광산] hòn đá, sỏi (잔돌)
icon Jaemy dictionary
(라이터의) đá lửa.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

돌 많은

nhiều đá.

icon Jaemy dictionary

돌을 깐

rải đá

icon Jaemy dictionary
Thôi nôi
icon Jaemy dictionary
Năm

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

해방 열돌 기념식

kỷ niệm 10 năm ngày giải phóng.

Từ đồng nghĩa:

바둑돌 석재

Từ liên quan:

나무

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

돌ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới