JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

돌리다
[ dolrida ]
vượt qua hiểm nghèo, qua giai đoạn nguy hiểm

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
숨돌리다
【sumdolrida】
Nghỉ, tạm nghỉ.
매암돌리다
【maeamdolrida】
làm cho lộn vòng, bị quay tròn, dẫm chân tại chỗ.
돌려보다
【dolryeoboda】
Nhìn lại, quay lại nhìn, xem lại.
돌려놓다
【dolryeonota】
xoay
화살을 돌리다
【hwasareul dolrida】
(Quay ngược mũi tên lại…)
등을 돌리다
【deungeul dolrida】
ngoảnh mặt làm ngơ, quay lưng lại
말을 돌리다
【mareul dolrida】
chuyển chủ đề, chuyển sang chuyện khác
뒤로 돌리다
【dwiro dolrida】
để sau
고개를 돌리다
【gogaereul dolrida】
(quay đầu) ngoảnh mặt làm ngơ
수건돌리기
【sugeondolrigi】
sugeondolrigi; trò chơi chuyền khăn
Xem thêm

Chi tiết từ

돌리다 / dolrida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Vượt qua hiểm nghèo, qua giai đoạn nguy hiểm
환자가 위험한 상황을 넘기게 하다.
Làm cho bệnh nhân vượt qua tình trạng nguy hiểm.
icon Jaemy dictionary
Hạ hỏa, bình tâm lại
화나거나 언짢은 마음을 풀게 하다.
Khiến giải tỏa tâm trạng tức giận hay khó chịu.
icon Jaemy dictionary
Vay mượn
돈이나 물건 등을 빌리거나 구하다.
Vay tiền hay tìm mua đồ vật…
icon Jaemy dictionary
Xoay
어떤 것을 원을 그리면서 움직이게 하다.
Làm cho cái gì đó chuyển động vẽ thành vòng tròn.
icon Jaemy dictionary
Vận hành
제 기능을 하게 하다.
Làm cho thực hiện đúng chức năng.
icon Jaemy dictionary
Xoay sở
돈이나 물자 등을 마련하거나 대다.
Chuẩn bị hoặc phòng sẵn tiền hoặc hàng hóa...
icon Jaemy dictionary
Nói tránh, nói vòng vo
듣는 사람이 기분 나쁘지 않도록 둘러 말하다.
Nói vòng để người nghe không bị bực mình.
icon Jaemy dictionary
Vòng quanh
어떤 것의 주위를 원을 그리면서 움직이게 하다.
Tạo ra một vòng tròn xung quanh cái gì đó và làm cho chuyển động.
icon Jaemy dictionary
Đi một vòng
어떤 장소의 가장자리를 따라 움직이게 하다.
Làm cho chuyển động theo bờ rìa của nơi nào đó.
icon Jaemy dictionary
Xoay vòng
어떤 것을 일정한 범위 안에서 차례로 다른 곳으로 옮겨지게 하다.
Làm cho cái gì đó di chuyển lần lượt từ trong phạm vi nhất định sang nơi khác.
icon Jaemy dictionary
Gửi, phân phát
물건 등을 나누어 주거나 배달하다.
Chia cho hoặc giao đồ vật...
icon Jaemy dictionary
Đổ, nhường
책임이나 공로를 다른 사람에게 넘기다.
Chuyển trách nhiệm hoặc công lao sang cho người khác.
icon Jaemy dictionary
Quay lại, xoay lại
방향을 바꾸게 하다.
Làm đổi phương hướng.
icon Jaemy dictionary
Làm đổi thay
생각이나 의견을 바꾸게 하다.
Làm thay đổi suy nghĩ hay ý kiến.
icon Jaemy dictionary
Khiến thay đổi
근무지나 직책 등을 옮겨 다니게 하다.
Làm cho đổi nơi làm việc hoặc chức trách...
icon Jaemy dictionary
Để sang
뒤로 미루다.
Lùi lại sau.
icon Jaemy dictionary
Đổ cho, đổ tại, lấy cớ
어떤 것으로 여기거나 대하다.
Xem xét hoặc ứng xử bằng cái nào đó.
icon Jaemy dictionary
Chuyển hướng
이야기의 내용을 다른 것으로 바꾸다.
Thay đổi nội dung của câu chuyện sang chuyện khác.
icon Jaemy dictionary
(방향을) đổi hướng, làm lệch hướng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

마음을 돌리다

thay lòng đổi dạ

icon Jaemy dictionary

눈을 돌리다

nhìn ra, hướng khác

icon Jaemy dictionary

화제를 돌리다

lảng sang chuyện khác.

icon Jaemy dictionary
(회전) quay (xoay) tròn.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

핸들을 돌리다

quay vô lăng tay lái

icon Jaemy dictionary

팽이를 돌리다

quay con quay.

icon Jaemy dictionary
(넘기다, 보내다) chuyền tay, chuyền theo vòng (전송(轉送))
icon Jaemy dictionary
Chuyển giao (회부)
icon Jaemy dictionary
(술잔을) chuyền cốc rượu.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

행운의 편지를 돌리다

chuyển bức thư may mắn.

icon Jaemy dictionary

자동차를 사무실로 돌리다

lái xe đến văn phòng

icon Jaemy dictionary
(운전시키다) vận hành.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

기계를 돌리다

vận hành máy.

icon Jaemy dictionary
(기타)

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

백지로 돌리다

chuyển bằng giấy.

icon Jaemy dictionary

농담으로 돌리다

đùa, trêu chọc

icon Jaemy dictionary
(고비․위기 따위를) thoát khỏi, vượt khỏi
icon Jaemy dictionary
(회생) sự hồi sinh, sự phục hưng
icon Jaemy dictionary
(융통) cho vay
icon Jaemy dictionary
(원인 따위를) xoay, xoay vòng

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

성공을 행운으로 돌리다

may mắn đem đến thành công.

Từ liên quan:

만지다 이동하다 치우다 틀다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

돌리다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới