한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
돌리다
[ dolrida ]
vượt qua hiểm nghèo, qua giai đoạn nguy hiểm
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
숨돌리다
【sumdolrida】
Nghỉ, tạm nghỉ.
매암돌리다
【maeamdolrida】
làm cho lộn vòng, bị quay tròn, dẫm chân tại chỗ.
돌려보다
【dolryeoboda】
Nhìn lại, quay lại nhìn, xem lại.
돌려놓다
【dolryeonota】
xoay
화살을 돌리다
【hwasareul dolrida】
(Quay ngược mũi tên lại…)
등을 돌리다
【deungeul dolrida】
ngoảnh mặt làm ngơ, quay lưng lại
말을 돌리다
【mareul dolrida】
chuyển chủ đề, chuyển sang chuyện khác
뒤로 돌리다
【dwiro dolrida】
để sau
고개를 돌리다
【gogaereul dolrida】
(quay đầu) ngoảnh mặt làm ngơ
수건돌리기
【sugeondolrigi】
sugeondolrigi; trò chơi chuyền khăn
Xem thêm
Chi tiết từ
돌리다 / dolrida /
động từ

















Vượt qua hiểm nghèo, qua giai đoạn nguy hiểm
환자가 위험한 상황을 넘기게 하다.
Làm cho bệnh nhân vượt qua tình trạng nguy hiểm.
Hạ hỏa, bình tâm lại
화나거나 언짢은 마음을 풀게 하다.
Khiến giải tỏa tâm trạng tức giận hay khó chịu.
Vay mượn
돈이나 물건 등을 빌리거나 구하다.
Vay tiền hay tìm mua đồ vật…
Xoay
어떤 것을 원을 그리면서 움직이게 하다.
Làm cho cái gì đó chuyển động vẽ thành vòng tròn.
Vận hành
제 기능을 하게 하다.
Làm cho thực hiện đúng chức năng.
Xoay sở
돈이나 물자 등을 마련하거나 대다.
Chuẩn bị hoặc phòng sẵn tiền hoặc hàng hóa...
Nói tránh, nói vòng vo
듣는 사람이 기분 나쁘지 않도록 둘러 말하다.
Nói vòng để người nghe không bị bực mình.
Vòng quanh
어떤 것의 주위를 원을 그리면서 움직이게 하다.
Tạo ra một vòng tròn xung quanh cái gì đó và làm cho chuyển động.
Đi một vòng
어떤 장소의 가장자리를 따라 움직이게 하다.
Làm cho chuyển động theo bờ rìa của nơi nào đó.
Xoay vòng
어떤 것을 일정한 범위 안에서 차례로 다른 곳으로 옮겨지게 하다.
Làm cho cái gì đó di chuyển lần lượt từ trong phạm vi nhất định sang nơi khác.
Gửi, phân phát
물건 등을 나누어 주거나 배달하다.
Chia cho hoặc giao đồ vật...
Đổ, nhường
책임이나 공로를 다른 사람에게 넘기다.
Chuyển trách nhiệm hoặc công lao sang cho người khác.
Quay lại, xoay lại
방향을 바꾸게 하다.
Làm đổi phương hướng.
Làm đổi thay
생각이나 의견을 바꾸게 하다.
Làm thay đổi suy nghĩ hay ý kiến.
Khiến thay đổi
근무지나 직책 등을 옮겨 다니게 하다.
Làm cho đổi nơi làm việc hoặc chức trách...
Để sang
뒤로 미루다.
Lùi lại sau.
Đổ cho, đổ tại, lấy cớ
어떤 것으로 여기거나 대하다.
Xem xét hoặc ứng xử bằng cái nào đó.
Chuyển hướng
이야기의 내용을 다른 것으로 바꾸다.
Thay đổi nội dung của câu chuyện sang chuyện khác.
(방향을) đổi hướng, làm lệch hướng.
Ví dụ:
마음을 돌리다
thay lòng đổi dạ
눈을 돌리다
nhìn ra, hướng khác
화제를 돌리다
lảng sang chuyện khác.
(회전) quay (xoay) tròn.
Ví dụ:
핸들을 돌리다
quay vô lăng tay lái
팽이를 돌리다
quay con quay.
(넘기다, 보내다) chuyền tay, chuyền theo vòng (전송(轉送))
Chuyển giao (회부)
(술잔을) chuyền cốc rượu.
Ví dụ:
행운의 편지를 돌리다
chuyển bức thư may mắn.
자동차를 사무실로 돌리다
lái xe đến văn phòng
(운전시키다) vận hành.
Ví dụ:
기계를 돌리다
vận hành máy.
(기타)
Ví dụ:
백지로 돌리다
chuyển bằng giấy.
농담으로 돌리다
đùa, trêu chọc
(고비․위기 따위를) thoát khỏi, vượt khỏi
(회생) sự hồi sinh, sự phục hưng
(융통) cho vay
(원인 따위를) xoay, xoay vòng
Ví dụ:
성공을 행운으로 돌리다
may mắn đem đến thành công.
Từ liên quan:
만지다 이동하다 치우다 틀다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
quay lại
17:02 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
làm xoay
17:02 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
dùng trong nhiều ngữ cảnh
17:02 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý