JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

돌보다
[ dolboda ]
chăm sóc, săn sóc

Các từ gợi ý

돌
【dol】
đá
엿보다
【yeotppoda】
nhìn lén, nhìn trộm
깔보다
【kkalboda】
miệt thị, xem thường, khinh thường
해보다
【haeboda】
đọ sức một phen
대보다
【daeboda】
so, đọ
손보다
【sonboda】
sửa chữa, chỉnh sửa
맛보다
【matppoda】
nếm thử
흉보다
【hyungboda】
nói xấu, bới móc điểm xấu
알아보다
【araboda】
tìm hiểu
돌아보다
【doraboda】
nghoảnh nhìn
물어보다
【mureoboda】
hỏi xem, hỏi thử
망보다
【mangboda】
quan sát, theo dõi
본보다
【bonboda】
noi gương, bắt chước
욕보다
【yokppoda】
bị nghe chửi, bị chê bai, phải nghe lời đàm tiếu
내보다
【naeboda】
lấy ra xem
Xem thêm

Chi tiết từ

돌보다 / dolboda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Chăm sóc, săn sóc
어떤 대상에 관심을 가지고 보호하며 살피다.
Quan tâm đến đối tượng nào đó và bảo vệ, trông coi.
icon Jaemy dictionary
Coi sóc, trông coi
어떤 일에 관심을 가지고 관리하다.
Quan tâm đến việc nào đó và quản lí.
icon Jaemy dictionary
(보살피다) trông nom, chăm sóc.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

환자를 돌보다

chăm sóc người bệnh.

Từ đồng nghĩa:

돌아보다

Từ liên quan:

대하다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

돌보다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới