한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
돌보다
[ dolboda ]
chăm sóc, săn sóc
Các từ gợi ý
돌
【dol】
đá
엿보다
【yeotppoda】
nhìn lén, nhìn trộm
깔보다
【kkalboda】
miệt thị, xem thường, khinh thường
해보다
【haeboda】
đọ sức một phen
대보다
【daeboda】
so, đọ
손보다
【sonboda】
sửa chữa, chỉnh sửa
맛보다
【matppoda】
nếm thử
흉보다
【hyungboda】
nói xấu, bới móc điểm xấu
알아보다
【araboda】
tìm hiểu
돌아보다
【doraboda】
nghoảnh nhìn
물어보다
【mureoboda】
hỏi xem, hỏi thử
망보다
【mangboda】
quan sát, theo dõi
본보다
【bonboda】
noi gương, bắt chước
욕보다
【yokppoda】
bị nghe chửi, bị chê bai, phải nghe lời đàm tiếu
내보다
【naeboda】
lấy ra xem
Xem thêm
Chi tiết từ
돌보다 / dolboda /
động từ

Chăm sóc, săn sóc
어떤 대상에 관심을 가지고 보호하며 살피다.
Quan tâm đến đối tượng nào đó và bảo vệ, trông coi.
Coi sóc, trông coi
어떤 일에 관심을 가지고 관리하다.
Quan tâm đến việc nào đó và quản lí.
(보살피다) trông nom, chăm sóc.
Ví dụ:
환자를 돌보다
chăm sóc người bệnh.
Từ đồng nghĩa:
돌아보다
Từ liên quan:
대하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Chăm sóc, bảo vệ
18:33 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
Giúp đỡ người khác
18:33 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
Dùng trong ngữ cảnh gia đình
18:33 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý