한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
돌아오다
[ doraoda ]
quay về, trở lại
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
자기로 돌아오다
【jagiro doraoda】
trở về hiện thực, định thần lại
강남 갔던 제비가 돌아오다
【gangnam gatdeon jebiga doraoda】
(chim én bay đi phương Nam đã trở về) xuân sang
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
Xem thêm
Chi tiết từ
돌아오다 / doraoda /
động từ







Quay về, trở lại
원래 있던 곳으로 다시 오거나 다시 그 상태가 되다.
Về lại nơi vốn có hoặc trở lại trạng thái đó.
Đến lượt
어떤 것을 할 순서가 되다.
Đến lượt sẽ làm cái gì.
Nhận về mình
어떤 것을 내 것으로 받다.
Nhận cái gì đó thành cái của mình.
Đi vòng tới
먼 쪽으로 둘러서 오다.
Vòng qua phía xa mà tới.
Lấy lại
원래의 상태를 잃었다가 다시 찾다.
Mất trạng thái vốn có rồi lại tìm lại được.
Lại đến, lại quay trở lại
일정한 간격으로 되풀이되는 때가 다시 오다.
Lại đến lúc lặp lại theo giãn cách nhất định.
Đi vòng quanh, xoay quanh
어떤 장소를 중심으로 원을 그리듯이 움직여 오거나 굽은 길을 지나오다.
Lấy nơi nào đó làm trung tâm và di chuyển tới như vẽ thành hình tròn hoặc đi qua con đường cong.
Trở lại, quay lại
갔던 길을 반대로 다시 오다.
Lại về ngược lại theo đường đã đi.
(귀환) quay trở lại.
Ví dụ:
회사에 돌아오다
quay lại công ty.
(차례, 때가) đến lượt.
(책임 따위가) có trách nhiệm.
(회복) hồi phục, bình phục.
Từ trái nghĩa:
돌아가다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
trở về
14:17 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
quay lại
14:17 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
dùng khi nói về địa điểm hoặc thời gian
14:17 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý