JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

돌아오다
[ doraoda ]
quay về, trở lại

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
자기로 돌아오다
【jagiro doraoda】
trở về hiện thực, định thần lại
강남 갔던 제비가 돌아오다
【gangnam gatdeon jebiga doraoda】
(chim én bay đi phương Nam đã trở về) xuân sang
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
Xem thêm

Chi tiết từ

돌아오다 / doraoda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Quay về, trở lại
원래 있던 곳으로 다시 오거나 다시 그 상태가 되다.
Về lại nơi vốn có hoặc trở lại trạng thái đó.
icon Jaemy dictionary
Đến lượt
어떤 것을 할 순서가 되다.
Đến lượt sẽ làm cái gì.
icon Jaemy dictionary
Nhận về mình
어떤 것을 내 것으로 받다.
Nhận cái gì đó thành cái của mình.
icon Jaemy dictionary
Đi vòng tới
먼 쪽으로 둘러서 오다.
Vòng qua phía xa mà tới.
icon Jaemy dictionary
Lấy lại
원래의 상태를 잃었다가 다시 찾다.
Mất trạng thái vốn có rồi lại tìm lại được.
icon Jaemy dictionary
Lại đến, lại quay trở lại
일정한 간격으로 되풀이되는 때가 다시 오다.
Lại đến lúc lặp lại theo giãn cách nhất định.
icon Jaemy dictionary
Đi vòng quanh, xoay quanh
어떤 장소를 중심으로 원을 그리듯이 움직여 오거나 굽은 길을 지나오다.
Lấy nơi nào đó làm trung tâm và di chuyển tới như vẽ thành hình tròn hoặc đi qua con đường cong.
icon Jaemy dictionary
Trở lại, quay lại
갔던 길을 반대로 다시 오다.
Lại về ngược lại theo đường đã đi.
icon Jaemy dictionary
(귀환) quay trở lại.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

회사에 돌아오다

quay lại công ty.

icon Jaemy dictionary
(차례, 때가) đến lượt.
icon Jaemy dictionary
(책임 따위가) có trách nhiệm.
icon Jaemy dictionary
(회복) hồi phục, bình phục.

Từ trái nghĩa:

돌아가다

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

돌아오다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới