한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
돌제
[ doljje ]
đê chắn sóng (방파제).
Chi tiết từ
돌제 / doljje /
Đê chắn sóng (방파제).
Từ liên quan:
도류제 관거 안벽 확폭 내판 오수관 필댐 반정리 신선봉 부잔교 간현역 삼성천 갑석 정읍역 극수 폐석 노교 운연 호형 선석
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
lễ kỷ niệm
18:50 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
ngày đặc biệt
18:50 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
thường dùng trong văn hóa
18:50 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý