한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
동
[ dong ]
dãy, toà
동
[ dong ]
đồng, cùng
동
[ dong ]
(격검의) thuật đánh kiếm.
동
[ dong ]
(묶음) bó.
동
[ dong ]
Đông
동
[ dong ]
đồng
동
[ dong ]
phường
Các từ gợi ý
밑동
【mitttong】
cán
색동
【saekttong】
saekdong; kẻ sọc nhiều màu sắc
인사동
【insadong】
Insadong
동메달
【dongmedal】
huy chương đồng
동메달
【dongmedal】
huy chương đồng.
-동
【-dong】
hang, động
동녘
【dongnyeok】
phía Đông
동분모
【dongbunmo】
[수학] cùng mẫu số.
동쪽
【dongjjok】
phía Đông.
동나무
【dongnamu】
một bó củi.
동활자
【donghwaljja】
chữ in nổi bằng đồng.
동인도
【dongindo】
đông Ấn Độ.
초립동
【choripttong】
đứa trẻ đội mũ rơm vào tuổi trưởng thành (ngày xưa).
동아시아
【dongasia】
Đông Á.
동부인
【dongbuin】
đi cùng với vợ.
Xem thêm
Chi tiết từ
동 / dong /
danh từ phụ thuộc
Dãy, toà
건물의 수를 세거나 차례를 나타내는 단위.
Đơn vị thể hiện thứ tự hay đếm số toà nhà.
Từ đồng nghĩa:
동녘 동사무소 구리 동쪽
Từ liên quan:
동과 야 동합금 서 야공 필묵 활
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
động từ
14:51 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
khả năng hành động
14:51 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
thường dùng trong văn học
14:51 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý