JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

동
[ dong ]
dãy, toà
동
[ dong ]
đồng, cùng
동
[ dong ]
(격검의) thuật đánh kiếm.
동
[ dong ]
(묶음) bó.
동
[ dong ]
Đông
동
[ dong ]
đồng
동
[ dong ]
phường

Các từ gợi ý

밑동
【mitttong】
cán
색동
【saekttong】
saekdong; kẻ sọc nhiều màu sắc
인사동
【insadong】
Insadong
동메달
【dongmedal】
huy chương đồng
동메달
【dongmedal】
huy chương đồng.
-동
【-dong】
hang, động
동녘
【dongnyeok】
phía Đông
동분모
【dongbunmo】
[수학] cùng mẫu số.
동쪽
【dongjjok】
phía Đông.
동나무
【dongnamu】
một bó củi.
동활자
【donghwaljja】
chữ in nổi bằng đồng.
동인도
【dongindo】
đông Ấn Độ.
초립동
【choripttong】
đứa trẻ đội mũ rơm vào tuổi trưởng thành (ngày xưa).
동아시아
【dongasia】
Đông Á.
동부인
【dongbuin】
đi cùng với vợ.
Xem thêm

Chi tiết từ

동 / dong /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ phụ thuộc
icon Jaemy dictionary
Dãy, toà
건물의 수를 세거나 차례를 나타내는 단위.
Đơn vị thể hiện thứ tự hay đếm số toà nhà.

Từ đồng nghĩa:

동녘 동사무소 구리 동쪽

Từ liên quan:

동과 야 동합금 서 야공 필묵 활

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

동ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới