한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
동갱
[ donggaeng ]
Mỏ đồng.
Chi tiết từ
동갱 / donggaeng /
danh từ
Mỏ đồng.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
giai điệu
18:38 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
nhịp điệu
18:38 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
thường dùng trong âm nhạc
18:38 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý