JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

동네
[ dongne ]
quanh nhà, chòm xóm
동네
[ dongne ]
(마을) làng

Các từ gợi ý

한동네
【handongne】
một xóm, một khu phố
산동네
【santtongne】
xóm núi
달동네
【dalttongne】
xóm núi nghèo
동네북
【dongnebuk】
cái trống làng
동네방네
【dongnebangne】
cả khu vực, mọi khu vực
윗동네
【wittongne || witttongne】
xóm trên
어느 동네 아이 이름인 줄 아나
【eoneu dongne ai ireumin jul ana】
(có biết là tên đứa trẻ ở làng nào không?)

Chi tiết từ

동네 / dongne /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Quanh nhà, chòm xóm
자기가 사는 집 근처.
Gần nhà nơi mình sống.
icon Jaemy dictionary
Làng xóm, thôn xóm, khu phố
여러 집들이 모여 있어 사람들이 사는 곳.
Nơi tập hợp nhiều nhà với nhiều người sinh sống.

Từ đồng nghĩa:

마을

Từ liên quan:

마을 시골 골목 옆집 야밤 읍내 분식집 헌책방 떡집 쌀집 뒷집 윗집 뒷산 이웃 동내 횟집 앞집 점집 우리 장터

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

동네ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới